rhubarb plant
Định nghĩa
Danh từ: - Cây đại hoàng: "rhubarb plant" là một loại cây thân thảo lâu năm, có các cuống lá dài, có màu xanh lục hoặc hơi đỏ, mọc thành cụm từ gốc. Phần cuống lá (và chỉ phần cuống lá) có thể ăn được khi nấu chín; lá của cây có độc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đại hoàng phát triển tốt nhất ở vùng khí hậu mát mẻ.)
- (Bạn chỉ nên ăn cuống của cây đại hoàng, chứ không phải lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to force rhubarb": kỹ thuật trồng đại hoàng trong điều kiện tối để làm cho cuống lá mềm và ngọt hơn.
- Farmers force rhubarb by covering the plants in darkness. (Nông dân trồng đại hoàng ép bằng cách che phủ cây trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhubarb (n): thân cây đại hoàng dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
- She made a pie with fresh rhubarb. (Cô ấy làm một chiếc bánh nướng với đại hoàng tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Pieplant: tên gọi khác của cây đại hoàng, thường dùng trong ẩm thực.
- The pieplant is a common ingredient in desserts. (Cây đại hoàng là một nguyên liệu phổ biến trong các món tráng miệng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "rhubarb plant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhubarb plant".